Sau since là thì gì

     

Since và For thường được dùng trong thì hiện tại hoàn thành với for + một khoảng thời gian, hoặc xem xét lúc bắt đầu, giới từ dường như được sử dụng trong tất cả các thì và trả lời cho câu hỏi how long,…? với since + một khoảng thời gian thường trả lời cho câu hỏi When và dùng nhiều trong các thì hoàn thành.

Bạn đang xem: Sau since là thì gì

Đang xem: Sau since là gì

Since và For là hai giới từ được dùng rất nhiều trong ngữ pháp tiếng Anh và đặc biệt trong các bài liên quan tới thi cử, về thì quá khứ đơn và các thì hoàn thành. Thế nhưng, làm thế nào để phân biệt hai giới từ này và cách dùng Since For trong từng trường hợp cụ thể? Hãy cùng tìm hiểu về cấu trúc, cách dùng Since For trong tiếng Anh cơ bản nhé.

Nội dung chính

2. Cách dùng, phân biệt Since và For3. Bài tập

1. Cấu trúc của Since và For

Since và For đều được sử dụng trong câu với mục đích diễn tả về mốc thời gian hay khoảng thời gian. Nhưng mỗi từ lại được sử dụng trong những trường hợp khác nhau.

Cấu trúc của Since: Since + mốc thời gian trong quá khứ (since 1990, since 80s,…)

Ví dụ: Since my roommate moved, I’ve been so lonely (Kể từ khi bạn cùng phòng của tôi dọn đi, tôi cảm thấy rất cô đơn)

Khi Since đứng giữa câu: Được dùng để chỉ 1 mốc thời gian mà sự việc, hành động xảy ra.

Ví dụ:My sister has been pregnant since March (Chị tôi bắt đầu mang thai từ tháng Ba)

Khi Since đứng đầu câu: Được dùng để chỉ lý do hay chỉ 1 mốc thời gian (kể từ khi)

Since thường được sử dụng trong mốc thời gian, thứ, ngày tháng, năm,… (8 o’clock, Monday, 26 October, April, 2017, christmas, lunch time, we came, he got up).

Ví dụ: They have been married since 2017.

*

Cách dùng, phân biệt Since và For

2.5. Cách dùng của For

For: Khoảng, trong

Trên thực tế for dùng được với tất cả các thì. Sự khác biệt của for về khoảng thời gian được nói đến giữa các thì là: đối với thì hoàn thành hoặc quá khứ đơn, khoảng thời gian bắt đầu trong quá khứ và có thể kéo dài đến hiện tại hoặc không, còn ở các thì còn lại, khoảng thời gian này xảy ra ở thời điểm đó.

For dùng trong thì hiện tại đơn:

She goes to the market for 2 hours a day. (Cô ấy đi chợ khoảng 2 tiếng mỗi ngày)

Thì hiện tại tiếp diễn:

Mary is writing a report.(Mary đang viết bài báo cáo)

Thì hiện tại hoàn thành:

My grandfather has just slept for 30 minutes. (Ông nội của tôi vừa mới ngủ khoảng 30 phút)

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn:

I have been reading the newspaper for 1 day. (Tôi đã đọc được 1 ngày)

Thì quá khứ:

Tom studied at this school for 4 years. (Tom đã học trường này khoảng 4 năm)

Thì tương lai:

I will attend the wedding in Can Tho for 2 days. (Tôi sẽ tham dự một đám cưới ở Cần Thơ khoảng 2 ngày)

Lưu ý:

Có thể lược bỏ for ngoại trừ trường hợp câu phủ định:

They’ve been together (for) 10 years. (có thể dùng hoặc không dùng for)They haven’t talked for ages. (phải dùng for)Với “all day” hoặc “all the time” chúng ta không dùng for

Ex:

I did my project for all this month. – Câu này SaiI did my project for this month. – Câu này ĐúngChúng ta có thể lược bỏ for trong câu (ngoại trừ câu phủ định For được thay bằng In)

Ex:

They’ve been together (for) 10 years.They haven’t talked for ages.

Xem thêm: Tải Phần Mềm Làm Video Có Chữ Chạy, Huong Dan Lam Video Co Chu Chay Full

Qua cách sử dụng trên bạn chỉ cần nhớ câu thần chú: since + mốc thời gian, for + khoảng thời gian là chắc chắn sẽ không sai được đâu. Cách dùng của hai giới từ này rất đa dạng và khi chúng ta biết cách tận dụng, câu văn sẽ trở nên mượt mà hơn rất nhiều.

3. Bài tập

Bài 1: Write for or sinceIt’s been raining … lunchtime.Sarah has lived in Paris … 1995Paul has lived in London … ten years.I’m tired of waiting. We’ve been sitting here … an hour.Kevin has been looking for a job … he left school.I haven’t been to a party … agesI wonder where Joe is. I haven’t seen him … last week.Jane is away. She’s been away … Friday.The weather is dry. It hasn’t rained … a few weeks.Bài 2: Write sentences using the words in brackets.A: Do you often go on holiday?

B: (no/five years) ….

A: Do you often see Sarah?

B: (no/about a month) No, …

A :Do you often go to the cinema?

B: (no/a long time) …….

4. A: Do you often eat in restaurants?

B: (no/ages) No, I …

Now write answers again. This time use It’s … since …

5. (1) No, …..

6. (2) No, …..

7. (3) ………..

8. (4) No, it’s ……….

Đáp án

Bài 1:sincesinceforforsinceforsincesinceforBài 2:No, I haven’t gone on holiday for five yearsNo, I haven’t seen Sarad for about a monthNo, I haven’t been to the cinema for a long timeNo, I haven’t eaten in a restaurant for agesNo, it’s been five years since I had a holiday.No, it’s about a month since last SaradNo, it’s a long time since I went to the cinemaNo, it’s ages since I ate in a restaurant

Với bài viết về cách dùng Since và For trong tiếng Anh căn bản trên, Tiếng Anh cấp tốc hi vọng có thể giúp bạn hiểu hơn về cấu trúc, cách dùng cũng như cách nhận biết và có thể áp dụng được trong việc học tập. Nếu bạn có thắc mắc gì hãy để lại comment bên dưới, chúng tôi sẽ phản hồi cho bạn sớm nhất có thể.


Chuyên mục: Tổng hợp