Chuỗi phản ứng hóa học

     

Bài tập chuỗi phản ứng Hóa học lớp 9 có đáp án 

acsantangelo1907.com biên soạn gửi tới các bạn Chuỗi phản ứng Hóa học vô cơ lớp 9, nội dung tài liệu bao gồm các bài tập luyện viết phương trình hóa học đề bài theo chuỗi phản ứng Hóa học lớp 9. Giúp các em ghi nhớ kiến thức, tính chất hóa học của các chất đồng thời nâng cap khả năng tư duy.

Bạn đang xem: Chuỗi phản ứng hóa học

CHUYÊN ĐỀ: CÁC CHUỖI PHẢN ỨNG HÓA HỌC VÔ CƠ LỚP 9

Bản quyền thuộc về acsantangelo1907.com nghiêm cấm mọi hành vi sao chép vì mục đích thương mại


Câu 1.  Na → Na2O → NaOH → Na2CO3 → NaCl → NaOH → NaHCO3

1) 4Na + O2

*
 2Na2O

2) Na2O + H2O → 2NaOH

3) 2NaOH + CO2 → Na2CO3 + H2O

4) Na2CO3 + HCl → NaCl + CO2 + H2O

5) 2NaCl + H2O → 2NaOH + H2 + Cl2

6) NaOH + CO2 → NaHCO3

Câu 2. S → SO2 → SO3 → H2SO4 → SO2 → H2SO3 → Na2SO3 → SO2

Đáp án

(1) S + O2

*
SO2

(2) SO2 + O2

*
SO3

(3) SO3 + H2O → H2SO4

(4) H2SO4 + Na2SO3 → Na2SO4 + SO2 + H2O

(5) SO2 + H2O→ H2SO3

(6) H2SO3 + 2NaOH → Na2SO3 + 2H2O

(7) H2SO4 + Na2SO3 → Na2SO4 + SO2 + H2O

Câu 3. Thay các chữ cái bằng các CTHH thích hợp và hoàn thành các phản ứng sau: 

A + H2SO4 → B + SO2 + H2O 

B + NaOH → C + Na2SO4 

C

*
D + H2O 

D + H2

*
 A + H2O 

A + E → Cu(NO3)2 + Ag 

Đáp án 

A: Cu B: CuSO4 C: Cu(OH)2 D: CuO E: AgNO3

Câu 4. Cu → CuO → CuSO4 → CuCl2 → Cu(OH)2 → Cu(NO3)2 → Cu

Đáp án:

1) 2Cu + O2

*
2CuO

2) CuO + H2SO4 → CuSO4 + H2O

3) CuSO4 + BaCl2 → BaSO4 + CuCl2

4) CuCl2 + 2NaOH → Cu(OH)2 + 2NaCl

5) 3Cu(OH)2 + 2Fe(NO3)3 → 3Cu(NO3)2 + 2Fe(OH)3

6) Cu(NO3)2 + Zn → Zn(NO3)2 + Cu

Câu 5.

 

Câu 6. Al → Al2O3 → NaAlO2 →Al(OH)3 → Al2(SO4)3 → AlCl3→ Al(NO3)3

Đáp án:

1) 4Al + 3O2 → 2Al2O3

2) Al2O3 + 2NaOH → 2NaAlO2 + H2O

3) NaAlO2 + 2H2O → NaOH + Al(OH)3

4) 2Al(OH)3 + 3ZnSO4 → Al2(SO4)3 + 3Zn(OH)2

5) Al2(SO4)3 + 3BaCl2 → 2AlCl3 + 3BaSO4

6) AlCl3 + 3AgNO3 → Al(NO3)3 + 3AgCl

Câu 7. FeS2 → SO2 → SO3 → H2SO4 → ZnSO4 → Zn(OH)2 → ZnO → Zn

Đáp án:

1) 4FeS2 + 11O2 → 2Fe2O3 + 8SO2

2) 2SO2 + O2 → 2SO3

3) SO3 + H2O → H2SO4

4) H2SO4 +Zn → ZnSO4 + H2

5) ZnSO4 + 2NaOH → Zn(OH)2 + Na2SO4

6) Zn(OH)2 → ZnO + H2O

Câu 8.

Đáp án:

1) S + O2 → SO2

2) SO2 + Br2 + 2H2O → H2SO4 + 2HBr

3) 2H2SO4 + Cu → CuSO4 + SO2 + 2H2O

4) SO2 + KOH → K2SO3 + H2O


Câu 9.

Câu 10. Bổ túc và hoàn thành phương trình phản ứng:

A → B + CO2 

B + H2O → C

C + CO2 → A + H2O

A + H2O + CO2 → D

D

*
A + H2O + CO2

Đáp án:

A: CaCO3B: CaOC: Ca(OH)2D: Ca(HCO3)2Câu 11. Bổ túc và hoàn thành phương trình phản ứng:

1) ? + ? → CaCO3 ↓ + ?

2) Al2O3 + KHSO4 → ? + ? + ?

3) NaCl + ? → ? + ? + NaOH

4) KHCO3 + Ca(OH)2 → ? + ? + ?

Đáp án:

1) Na2CO3 + Ca(OH)2 → CaCO3 + 2NaOH

2) NaCl + H2O → 2NaOH + H2 + Cl2

3) Al2O3 + 6KHSO4 → Al2(SO4)3 + 3K2SO4 + 3H2O

4) KHCO3 + Ca(OH)2 → CaCO3 + 2KOH + H2O

Câu 12. Bổ túc các phản ứng sau:

FeS2 + O2

*
A↑ + B

A + H2S → C↓ + D

C + E → F

G + NaOH → H↓ + I

J

*
B + D

B + L

*
E + D

F + HCl → G + H2S

H + O2 + D → J↓

Đáp án:

A: SO2 B: Fe2O3 C: S D: H2O E: Fe
H: Fe(OH)2 J: Fe(OH)3 L: H2 F: FeS G: FeCl2

Câu 13. 

Câu 14. 

Câu 15.

Xem thêm: Tư Vấn Tuyển Sinh Trực Tuyến, Trực Tuyến Tư Vấn Tuyển Sinh Năm 2021

Đáp án:

A: CaO C: Ca(OH)2 E: CaCl2 P: CO2 Q: NaHCO3 R: NaKCO3
B: H2O D: HCl F: Na2CO3 X: NaOH Y: KOH Z: Ca(NO3)2

Câu 16.

Câu 17.

Na → NaOH → Na2CO3 → NaHCO3 → NaOH → NaCl → NaOH → Na → NaH → NaOH → NaCl + NaOCl

Đáp án:

1) 2Na + 2H2O → 2NaOH + H2

2) 2NaOH + CO2 → Na2CO3 + H2O

3) Na2CO3 + CO2 + H2O → 2NaHCO3

4) 2NaHCO3 + Ca(OH)2 → CaCO3 + 2NaOH + 2H2O

5) NaOH + HCl → NaCl + H2O

6) 2NaCl + 2H2O → 2NaOH + Cl2 + H2

7) 4NaOH → 4Na + O2 + 2H2O

8) 2Na + H2 → 2NaH

9) NaH + H2O → NaOH + H2

10) 2NaOH + Cl2 → NaCl + NaOCl + H2O

Câu 18.

Al → Al2O3 → Al(NO3)3 → Al(OH)3 → Na → Al(OH)3 → Al2O3 → Na → Al2(SO4)3 → KAl(SO4)2.12H2O

Đáp án:

1) 4Al + 3O2

*
2Al2O3

2) Al2O3 + 6HNO3 → 2Al(NO3)3 + 3H2O

3) Al(NO3)3 + 3NH3 + 3H2O → Al(OH)3 + 3NH4NO3

4) Al(OH)3 + NaOH → Na

5) K + CO2 → Al(OH)3 + KHCO3

6) 2Al(OH)3 → 2Al2O3 + 3H2O

7) Al2O3 + 2NaOH + 3H2O → 2Na

8) 2K + 4H2SO4 → Al2(SO4)3 + K2SO4 + 4H2O

9) Al2(SO4)3 + K2SO4 + 24H2O → 2KAl(SO4)2.12H2O

Câu 19.

N2 → NH3 → NO → NO2 → HNO3 → Cu(NO3)2 → CuCl2 → Cu(OH)2 → CuO → Cu → CuCl2

Đáp án

N2 + 3H2

*
2NH3

4NH3 + 5O2

*
4NO + 6H2O

2NO + O2 → 2NO2

4NO2 + O2 + 2H2O → 4HNO3

2HNO3 + CuO → Cu(NO3)2 + H2O

Cu(NO3)2 + Cu + HCl → 4H2O + 2NO + 4CuCl2

CuCl2 + NaOH → NaCl + Cu(OH)2

Cu(OH)2

*
CuO +H2O

CuO + CO

*
Cu + CO2

Cu + Cl2 → CuCl2 

Câu 20.

X2On → X → Ca(XO2)2n-4 → X(OH)n → XCln → X(NO3)n → X

Câu 21. 

Fe

*
Fe2O3
*
FeCl3
*
Fe(OH)3
*
Fe2O3
*
FeO
*
FeSO4
*
Fe

(1) 4FeS2 + 11O2

*
2Fe2O3 + 8SO2 ↑

(2) Fe2O3 + 6HCl → 2FeCl3 + 3H2O

(3) FeCl3 + 3NaOH → Fe(OH)3 + 3NaCl

(4) 2Fe(OH)3

*
Fe2O3 + 3H2O

(5) Fe2O3 + H2

*
2FeO + H2O

(6) FeO + H2SO4(l) → FeSO4 + H2O


(7) FeSO4 + Mg → MgSO4 + Fe

Câu 22.

Fe → FeCl2 → Fe(OH)2 → Fe(OH)3 → Fe2O3 → Fe → FeCl3.

Đáp án

Fe + 2HCl → FeCl2 + H2 

FeCl2 + 2NaOH → Fe(OH)2 + 2NaCl 

4Fe(OH)2 + 2H2O + O2 → 4Fe(OH)3 

4Fe(OH)3

*
Fe2O3 + H2O 

Fe2O3 + 3H2 

*
2Fe + 3H2O

2Fe + 3Cl2

*
2FeCl3

Câu 23. 

Al

*
X
*
Y
*
Z
*
T
*
Y
*
 Z
*
E

Đáp án

2Al + 6HCl → 2AlCl3 + 3H2

AlCl3 + 4NaOH → NaAlO2 + 3NaCl + 2H2O

NaAlO2 + CO2 + H2O → Al(OH)3 + NaHCO3

2Al(OH)3

*
Al2O3 + 3H2O

Al2O3 + 2NaOH → 2NaAlO2 + H2O

H2O + NaAlO2 + HCl → Al(OH)3 + NaCl

2Al(OH)3 + 3H2SO4 → Al2(SO4)3 + 6H2O

Câu 24. Hoàn thành chuỗi phản ứng sau:

Cho biết: A1 là oxit kim loại A có điện tích hạt nhân là: 3,2.10-18 Culong; B1 là oxit phi kim B có cấu hình electron ở lớp vỏ ngoài cùng là 2s22p2

Đáp án

Số điện tích hạt nhân của A = (3,2.10-18)/(1,6.10-19) = 20 (Ca)

Vậy A1 là CaO.

B ở chu kì 2, nhóm IV A ⇒ (B là cacbon). Vậy B1 là CO2

Các phản ứng:

(1) CaCO3

*
CaO + CO2 

M A1 B1 

(2) CaO + H2O → Ca(OH)2 

D1 A2

(3) Ca(OH)2 + 2HCl → CaCl2 + 2H2O 

D2 A3 

(4) CaCl2 + Na2CO3 → CaCO3 + 2NaCl 

D3 M 

(5) 2CO2 + Ba(OH)2 → Ba(HCO3)2 

E1 (B2)

(6) Ba(HCO3)2 + 2KOH → K2CO3 + BaCO3 + 2H2O

E2 B3 

(7) CO3 + CaS → CaCO3 + K2S 

E3

Câu 25. Hoàn thành sơ đồ phản ứng sau:

Đáp án 

(1) Na2CO3 + 2HCl → 2NaCl + CO2 + H2O 

(2) NaCl + H2O

*
NaClO + H2 (không có màng ngăn) 

Có thể cho khí Cl2 tác dụng vứi dung dịch NaOH)

(3) Na2CO3 + Ca(OH)2 → CaCO3 + 2NaOH 

(4) 2NaCl nóng chảy

*
2Na + Cl2 

(5) NaOH nóng chảy

*
4Na + O2 + 2H2O 

(6) 2Na + H2O → 2NaOH + H2 

(7) NaOH + CO2 dư → NaHCO3 

(8) NaHCO3 + NaOH → Na2CO3 + H2O 

..............................................

Chuỗi phản ứng Hóa học vô cơ lớp 9 được acsantangelo1907.com biên soạn nằm trong chuyên đề ôn thi học sinh giỏi Hóa học 9. Nội dung tài liệu hướng tới các bạn học sinh ôn học sinh giỏi và các bạn mong muốn thi vào các trường Chuyên môn Hóa, giúp các bạn luyện tập, khả năng tư duy đồng thời giúp bạn hệ thống lại toàn bộ kiến thức tính chất Hóa học của các chất.


Trên đây acsantangelo1907.com đã đưa tới các bạn bộ tài liệu rất hữu ích Chuỗi phản ứng Hóa học vô cơ lớp 9. Để có kết quả cao hơn trong học tập, acsantangelo1907.com xin giới thiệu tới các bạn học sinh tài liệu Chuyên đề Toán 9, Chuyên đề Vật Lí 9, Lý thuyết Sinh học 9, Giải bài tập Hóa học 9, Tài liệu học tập lớp 9 mà acsantangelo1907.com tổng hợp và đăng tải.



Chuyên mục: Tổng hợp